--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hay là
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hay là
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hay là
+
(như) hay
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "hay là"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"hay là"
:
hay là
hay lây
Những từ có chứa
"hay là"
:
hay là
hay làm
Lượt xem: 854
Từ vừa tra
+
hay là
:
(như) hay
+
copper pyrites
:
quặng đồng màu vàng, hình thành từ đồng đỏ và hợp chất sắt - lưu huỳnh.
+
edta
:
một phân tử phức tạp được sử dụng để kiềm các ion kim loại trong các trường hợp ngộ độc chì hoặc kim loại nặng
+
mettled
:
đầy khí thế, dũng cảm
+
vắng
:
deserted, desolated absent